求告無門 cầu cáo vô môn Hán Việt: cầu cáo vô môn Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 告 (cáo) + 無 (vô) + 門 (môn)Hán Việtcầu cáo vô mônCấu tạo求 + 告 + 無 + 門 · cầu + cáo + vô + môn nghĩa thành phần: cầu + cáo + vô + môn Nghĩa EngCihui 求告無門 iúgàowúmén f.e. have nowhere to turn to for help