求備一人 qiú bèi yī rén · cầu bị nhất nhân Hán Việt: cầu bị nhất nhân · Pinyin: qiú bèi yī rén Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 備 (bị) + 一 (nhất) + 人 (nhân)Pinyinqiú bèi yī rénHán Việtcầu bị nhất nhânCấu tạo求 + 備 + 一 + 人 · cầu + bị + nhất + nhân nghĩa thành phần: cầu + bị + nhất + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求:希求;备:具备,完美无缺。要求人完美无缺。形容苛求过分。