求容取媚

qiú róng qǔ mèi cầu dung thủ mị

Hán Việt: cầu dung thủ mị · Pinyin: qiú róng qǔ mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (dung) + (thủ) + (mị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉承討好他人。《三國志.卷三七.蜀書.法正傳》:「旦夕偷幸,求容取媚,不慮遠圖,莫肯盡心獻良計耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指谄媚讨好。