求實精神 qiú shí jīng shén · cầu thật tinh thần Hán Việt: cầu thật tinh thần · Pinyin: qiú shí jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 實 (thật) + 精 (tinh) + 神 (thần)Pinyinqiú shí jīng shénHán Việtcầu thật tinh thầnCấu tạo求 + 實 + 精 + 神 · cầu + thật + tinh + thần nghĩa thành phần: cầu + thật + tinh + thần Nghĩa EngCihui 求實精神 iúshí jīngshén n. realistic approach