求得一致

cầu đắc nhất trí

Hán Việt: cầu đắc nhất trí

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (đắc) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 求得一致 iúdé yīzhì v.o. try to achieve a consensus