求恕於人 cầu thứ vu nhân Hán Việt: cầu thứ vu nhân Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 恕 (thứ) + 於 (vu) + 人 (nhân)Hán Việtcầu thứ vu nhânCấu tạo求 + 恕 + 於 + 人 · cầu + thứ + vu + nhân nghĩa thành phần: cầu + thứ + vu + nhân Nghĩa EngCihui 求恕於人 iúshùyúrén f.e. appeal to sb. for mercy