求救呼號

cầu cứu hô hào

Hán Việt: cầu cứu hô hào

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (cứu) + (hô) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 求救呼號 iújiù hūhào n. distress call; SOS