求救無門 cầu cứu vô môn Hán Việt: cầu cứu vô môn Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 救 (cứu) + 無 (vô) + 門 (môn)Hán Việtcầu cứu vô mônCấu tạo求 + 救 + 無 + 門 · cầu + cứu + vô + môn nghĩa thành phần: cầu + cứu + vô + môn Nghĩa EngCihui 求救無門 iújiùwúmén f.e. call in vain for help