求救電話 qiú jiù diàn huà · cầu cứu điện thoại Hán Việt: cầu cứu điện thoại · Pinyin: qiú jiù diàn huà Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 救 (cứu) + 電 (điện) + 話 (thoại)Pinyinqiú jiù diàn huàHán Việtcầu cứu điện thoạiCấu tạo求 + 救 + 電 + 話 · cầu + cứu + điện + thoại nghĩa thành phần: cầu + cứu + điện + thoại