求曲線長 cầu khúc tuyến trường Hán Việt: cầu khúc tuyến trường Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 長 (trường)Hán Việtcầu khúc tuyến trườngCấu tạo求 + 曲 + 線 + 長 · cầu + khúc + tuyến + trường nghĩa thành phần: cầu + khúc + tuyến + trường Nghĩa EngCihui rectifying