求民病利

qiú mín bìng lì cầu dân bệnh lợi

Hán Việt: cầu dân bệnh lợi · Pinyin: qiú mín bìng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (dân) + (bệnh) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病:病苦,痛恨。求得了解百姓的不利和有利的事。形容对百姓的生活非常关心。