求漿得酒
cầu tương đắc tửu
Hán Việt: cầu tương đắc tửu · Pinyin: qiú jiāng dé jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浆:饮料。比喻所得过于所求。
- Tân Hoa Tự Điển 浆饮料。比喻所得过于所求。
Eng
- Cihui 求漿得酒 iújiāngdéjiǔ id. get more that one has asked for