求生不得

qiú shēng bù décầu sanh bất đắc

Hán Việt: cầu sanh bất đắc · Pinyin: qiú shēng bù dé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

想活活不了。形容处境十分艰难。

Cấu tạo: 求 (cầu) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 得 (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sống không nổi
  • Biên soạn 求生不得 iúshēngbùdé f.e. can hardly keep alive

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想活活不了。形容处境十分艰难。

Eng

  • Cihui 求生不得 iúshēngbùdé f.e. can hardly keep alive
  • Tần suất từ 求生不得 iúshēngbùdé f.e. can hardly keep alive

Từ liên quan

Gần nghĩa

不得要领 · 不得其死 · 不得而知 · 不得其所 · 不得违误 · 不得开交 · 不得人心 · 不得不尔