求生不得

qiú shēng bù dé cầu sanh bất đắc

Hán Việt: cầu sanh bất đắc · Pinyin: qiú shēng bù dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (sanh) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想活活不了。形容处境十分艰难。

Eng

  • Cihui 求生不得 iúshēngbùdé f.e. can hardly keep alive