求益反損

qiú yì fǎn sǔn cầu ích phản tổn

Hán Việt: cầu ích phản tổn · Pinyin: qiú yì fǎn sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (ích) + (phản) + (tổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圖謀好處,反招損失。宋.張君房《雲笈七籤.卷一一二.僧悟玄》:「誤入其中,害及性命,求益反損,深可戒也。」