求神保佑 cầu thần bảo hữu Hán Việt: cầu thần bảo hữu Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 神 (thần) + 保 (bảo) + 佑 (hữu)Hán Việtcầu thần bảo hữuCấu tạo求 + 神 + 保 + 佑 · cầu + thần + bảo + hữu nghĩa thành phần: cầu + thần + bảo + hữu Nghĩa EngCihui cross one's fingers