求索無厭 qiú suǒ wú yàn · cầu tác vô yếm Hán Việt: cầu tác vô yếm · Pinyin: qiú suǒ wú yàn Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 索 (tác) + 無 (vô) + 厭 (yếm)Pinyinqiú suǒ wú yànHán Việtcầu tác vô yếmCấu tạo求 + 索 + 無 + 厭 · cầu + tác + vô + yếm nghĩa thành phần: cầu + tác + vô + yếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求:追求;索:搜索;厌:满足。形容贪欲没有满足的时候。