求勝心切 cầu thắng tâm thiết Hán Việt: cầu thắng tâm thiết Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 勝 (thắng) + 心 (tâm) + 切 (thiết)Hán Việtcầu thắng tâm thiếtCấu tạo求 + 勝 + 心 + 切 · cầu + thắng + tâm + thiết nghĩa thành phần: cầu + thắng + tâm + thiết Nghĩa EngCihui 求勝心切 iúshèngxīnqiè f.e. be anxious to gain victory