求榮反辱 qiú róng fǎn rǔ · cầu vinh phản nhục Hán Việt: cầu vinh phản nhục · Pinyin: qiú róng fǎn rǔ Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 榮 (vinh) + 反 (phản) + 辱 (nhục)Pinyinqiú róng fǎn rǔHán Việtcầu vinh phản nhụcCấu tạo求 + 榮 + 反 + 辱 · cầu + vinh + phản + nhục nghĩa thành phần: cầu + vinh + phản + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻追求荣誉反而受到污辱。