求賢用士 qiú xián yòng shì · cầu hiền dụng sĩ Hán Việt: cầu hiền dụng sĩ · Pinyin: qiú xián yòng shì Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 賢 (hiền) + 用 (dụng) + 士 (sĩ)Pinyinqiú xián yòng shìHán Việtcầu hiền dụng sĩCấu tạo求 + 賢 + 用 + 士 · cầu + hiền + dụng + sĩ nghĩa thành phần: cầu + hiền + dụng + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招求贤良,聘用士人。