求質保量 cầu chất bảo lượng Hán Việt: cầu chất bảo lượng Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 質 (chất) + 保 (bảo) + 量 (lượng)Hán Việtcầu chất bảo lượngCấu tạo求 + 質 + 保 + 量 · cầu + chất + bảo + lượng nghĩa thành phần: cầu + chất + bảo + lượng Nghĩa EngCihui 求質保量 iúzhìbǎoliàng f.e. require both quantity and quality