匯價差異 huì jià chā yì · hối giá soa dị Hán Việt: hối giá soa dị · Pinyin: huì jià chā yì Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 價 (giá) + 差 (soa) + 異 (dị)Pinyinhuì jià chā yìHán Việthối giá soa dịCấu tạo匯 + 價 + 差 + 異 · hối + giá + soa + dị nghĩa thành phần: hối + giá + soa + dị