匯兌利潤 huì duì lì rùn · hối đoái lợi nhuận Hán Việt: hối đoái lợi nhuận · Pinyin: huì duì lì rùn Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 兌 (đoái) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)Pinyinhuì duì lì rùnHán Việthối đoái lợi nhuậnCấu tạo匯 + 兌 + 利 + 潤 · hối + đoái + lợi + nhuận nghĩa thành phần: hối + đoái + lợi + nhuận