匯兌損失 huì duì sǔn shī · hối đoái tổn thất Hán Việt: hối đoái tổn thất · Pinyin: huì duì sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 兌 (đoái) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinhuì duì sǔn shīHán Việthối đoái tổn thấtCấu tạo匯 + 兌 + 損 + 失 · hối + đoái + tổn + thất nghĩa thành phần: hối + đoái + tổn + thất