汇报思想

vị báo tư tưởng

Hán Việt: vị báo tư tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 彙 (vị) + 報 (báo) + 思 (tư) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo tư tưởng
  • Biên soạn 彙報思想 uìbào sīxiǎng v.o. <PRC> report one's own thoughts

Eng

  • Cihui 彙報思想 uìbào sīxiǎng v.o. <PRC> report one's own thoughts
  • Tần suất từ 彙報思想 uìbào sīxiǎng v.o. <PRC> report one's own thoughts

Từ liên quan

Gần nghĩa

思想交流 · 思想体系 · 思想包袱 · 思想意识 · 思想蛻化 · 思想顽钝 · 思想丰富的 · 思想动摇的