彙報思想 vị báo tư tưởng Hán Việt: vị báo tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 彙 (vị) + 報 (báo) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtvị báo tư tưởngCấu tạo彙 + 報 + 思 + 想 · vị + báo + tư + tưởng nghĩa thành phần: vị + báo + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 彙報思想 uìbào sīxiǎng v.o. <PRC> report one's own thoughts