彙報演出

vị báo diễn xuất

Hán Việt: vị báo diễn xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (báo) + (diễn) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彙報演出 uìbào yǎnchū n. report-back performance M:ge/²chǎng/¹cì