汇报演出

vị báo diễn xuất

Hán Việt: vị báo diễn xuất

Tổng quan

Cấu tạo: 彙 (vị) + 報 (báo) + 演 (diễn) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội báo diễn xuất
  • Biên soạn 彙報演出 uìbào yǎnchū n. report-back performance M:ge/²chǎng/¹cì

Eng

  • Cihui 彙報演出 uìbào yǎnchū n. report-back performance M:ge/²chǎng/¹cì
  • Tần suất từ 彙報演出 uìbào yǎnchū n. report-back performance M:ge/²chǎng/¹cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

演出地点 · 演出用的 · 演出期 · 演出法 · 演出的 · 演出者 · 汇报思想 · 演出单位