匯款過額 hối khoản quá ngạch Hán Việt: hối khoản quá ngạch Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 款 (khoản) + 過 (quá) + 額 (ngạch)Hán Việthối khoản quá ngạchCấu tạo匯 + 款 + 過 + 額 · hối + khoản + quá + ngạch nghĩa thành phần: hối + khoản + quá + ngạch Nghĩa EngCihui 匯款過額 uìkuǎn guò'é n. overdraft