匯率差額

hối suất soa ngạch

Hán Việt: hối suất soa ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (suất) + (soa) + (ngạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 匯率差額 uìlǜ chā'é n. exchange rate differential M:²bǐ/³xiàng