汇率差额

hối suất soa ngạch

Hán Việt: hối suất soa ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: 匯 (hối) + 率 (suất) + 差 (soa) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chênh lệch tỷ giá
  • Biên soạn 匯率差額 uìlǜ chā'é n. exchange rate differential M:²bǐ/³xiàng

Eng

  • Cihui 匯率差額 uìlǜ chā'é n. exchange rate differential M:²bǐ/³xiàng
  • Tần suất từ 匯率差額 uìlǜ chā'é n. exchange rate differential M:²bǐ/³xiàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

差额选举 · 汇率制度 · 汇率升幅 · 汇率变化 · 汇率损失 · 汇率政策 · 汇率机制 · 汇率稳定