汇率机制

huì lǜ jī zhìhối suất ki chế

Hán Việt: hối suất ki chế · Pinyin: huì lǜ jī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 匯 (hối) + 率 (suất) + 機 (ki) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ chế tỷ giá
  • Biên soạn 匯率機制 uìlǜ jīzhì n. exchange-rate mechanism

Eng

  • Cihui 匯率機制 uìlǜ jīzhì n. exchange-rate mechanism
  • Tần suất từ 匯率機制 uìlǜ jīzhì n. exchange-rate mechanism

Đức

  • Handedict Wechselkursmechanismus

Từ liên quan

Gần nghĩa

汇率制度 · 汇率升幅 · 汇率变化 · 汇率差额 · 汇率损失 · 汇率政策 · 汇率稳定 · 汇率风险