匯率機製 huì lǜ jī zhì · hối suất ki chế Hán Việt: hối suất ki chế · Pinyin: huì lǜ jī zhì Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 率 (suất) + 機 (ki) + 製 (chế)Pinyinhuì lǜ jī zhìHán Việthối suất ki chếCấu tạo匯 + 率 + 機 + 製 · hối + suất + ki + chế nghĩa thành phần: hối + suất + ki + chế Nghĩa EngCihui 匯率機制 uìlǜ jīzhì n. exchange-rate mechanism