汉军八旗 hán quân bát kì Hán Việt: hán quân bát kì Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 军 (quân) + 八 (bát) + 旗 (kì)Hán Việthán quân bát kìCấu tạo汉 + 军 + 八 + 旗 · hán + quân + bát + kì nghĩa thành phần: hán + quân + bát + kì