汉堡市 hàn bǎo shì·hán bảo thị Hán Việt: hán bảo thị · Pinyin: hàn bǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 市 (thị)Pinyinhàn bǎo shìHán Việthán bảo thịCấu tạo漢 + 堡 + 市 · hán + bảo + thị nghĩa thành phần: hán + bảo + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thành phố HamburgĐứcHandedict Hamburg (Stadt in Deutschland) Từ liên quan Gần nghĩa汉堡包 · 汉堡帽 · 汉堡王 · 汉堡 · 汉堡人 · 汉堡饼 · 汉堡大学 · 汉堡中文角