汉堡王

hàn bǎo wánghán bảo vương

Hán Việt: hán bảo vương · Pinyin: hàn bǎo wáng

Tổng quan

Burger King (nhà hàng đồ ăn nhanh)

Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Burger King
  • Tần suất từ Burger King (nhà hàng đồ ăn nhanh)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi burger king

Eng

  • Cihui Burger King (fast food restaurant)
  • Tần suất từ Burger King (fast food restaurant)

Đức

  • Handedict Burger King

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉堡包 · 汉堡帽 · 汉堡 · 汉堡人 · 汉堡市 · 汉堡饼 · 汉堡大学 · 汉堡中文角