汉堡帽 hán bảo mạo Hán Việt: hán bảo mạo Tổng quan mũ mềm của đàn ông đội Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 帽 (mạo)Hán Việthán bảo mạoTừ loạidanhCấu tạo漢 + 堡 + 帽 · hán + bảo + mạo nghĩa thành phần: hán + bảo + mạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Mũ HomburgMainlandKaggle Zh-Vi homburg Từ liên quan Gần nghĩa汉堡包 · 汉堡王 · 汉堡 · 汉堡人 · 汉堡市 · 汉堡饼 · 汉堡大学 · 汉堡中文角