漢奸賣國賊

hán gian mại quốc tặc

Hán Việt: hán gian mại quốc tặc

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (gian) + (mại) + (quốc) + (tặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漢奸賣國賊 ànjiān màiguózéi n. traitor and collaborationist M:ge/¹míng/²wèi