汉字简字运动

hán tự giản tự vận động

Hán Việt: hán tự giản tự vận động

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 字 (tự) + 簡 (giản) + 字 (tự) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giản thể hóa chữ Hán
  • Biên soạn Chinese-character simplification movement M:³cháng

Eng

  • Cihui 漢字簡字運動 ànzì jiǎnzì yùndòng n. <lg.> Chinese-character simplification movement M:³cháng

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉字查字法 · 运动失调的 · 运动学上的 · 运动家精神 · 运动引起的 · 运动比赛地 · 运动用具商 · 运动神经的