漢字簡字運動

hán tự giản tự vận động

Hán Việt: hán tự giản tự vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tự) + (giản) + (tự) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漢字簡字運動 ànzì jiǎnzì yùndòng n. <lg.> Chinese-character simplification movement M:³cháng