漢尼拔指令

hàn ní bá zhǐ lìng hán ni bạt chỉ lệnh

Hán Việt: hán ni bạt chỉ lệnh · Pinyin: hàn ní bá zhǐ lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (ni) + (bạt) + (chỉ) + (lệnh)