漢尼斯阿爾文

hàn ní sī ā ěr wén hán ni tư a nhĩ văn

Hán Việt: hán ni tư a nhĩ văn · Pinyin: hàn ní sī ā ěr wén

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (ni) + (tư) + (a) + (nhĩ) + (văn)