漢斯艾歇爾

hàn sī ài xiē ěr hán tư ngải hiết nhĩ

Hán Việt: hán tư ngải hiết nhĩ · Pinyin: hàn sī ài xiē ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tư) + (ngải) + (hiết) + (nhĩ)