汉日天种 hán nhật thiên chủng Hán Việt: hán nhật thiên chủng Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 日 (nhật) + 天 (thiên) + 种 (chủng)Hán Việthán nhật thiên chủngCấu tạo汉 + 日 + 天 + 种 · hán + nhật + thiên + chủng nghĩa thành phần: hán + nhật + thiên + chủng