漢普頓錨地

hàn pǔ dùn máo dì hán phổ đốn miêu địa

Hán Việt: hán phổ đốn miêu địa · Pinyin: hàn pǔ dùn máo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (phổ) + (đốn) + (miêu) + (địa)