汉白玉石 hán bạch ngọc thạch Hán Việt: hán bạch ngọc thạch Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 白 (bạch) + 玉 (ngọc) + 石 (thạch)Hán Việthán bạch ngọc thạchCấu tạo汉 + 白 + 玉 + 石 · hán + bạch + ngọc + thạch nghĩa thành phần: hán + bạch + ngọc + thạch