汉署之香 hán thự chi hương Hán Việt: hán thự chi hương Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 署 (thự) + 之 (chi) + 香 (hương)Hán Việthán thự chi hươngCấu tạo汉 + 署 + 之 + 香 · hán + thự + chi + hương nghĩa thành phần: hán + thự + chi + hương