汉语大词典

hàn yǔ dà cí diǎnhán ngữ đại từ điển

Hán Việt: hán ngữ đại từ điển · Pinyin: hàn yǔ dà cí diǎn

Tổng quan

Hanyu Da Cidian, từ điển tiếng Trung lớn nhất, với hơn 375.000 mục từ, xuất bản lần đầu 1986-1994

Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 大 (đại) + 詞 (từ) + 典 (điển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ điển Hán ngữ
  • Tần suất từ Hanyu Da Cidian, từ điển tiếng Trung lớn nhất, với hơn 375.000 mục từ, xuất bản lần đầu 1986-1994

Eng

  • Cihui Hanyu Da Cidian, the largest Chinese dictionary, with over 375,000 word entries, first published 1986-1994
  • Tần suất từ Hanyu Da Cidian, the largest Chinese dictionary, with over 375,000 word entries, first published 1986-1994

Đức

  • Handedict Hanyu da cidian (Eig, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉语大字典 · 汉语拼音 · 汉语拼音方案 · 汉语水平考试 · 漢語拼音方案 · 汉语文字学 · 汉语的主语 · 汉语的主题