汉语的主题

hán ngữ đích chủ đề

Hán Việt: hán ngữ đích chủ đề

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 的 (đích) + 主 (chủ) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đề tài Hán ngữ
  • Biên soạn Chinese topic; topic of Chinese

Eng

  • Cihui 漢語的主題 ànyǔ de zhǔtí n. <lg.> Chinese topic; topic of Chinese

Từ liên quan

Gần nghĩa

主题游乐园 · 汉语大字典 · 汉语大词典 · 主题乐园 · 主题公园 · 主题文句 · 主题演讲 · 汉语拼音