汉语的主语

hán ngữ đích chủ ngữ

Hán Việt: hán ngữ đích chủ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 的 (đích) + 主 (chủ) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ ngữ Hán ngữ
  • Biên soạn Chinese subject; subject of Chinese

Eng

  • Cihui 漢語的主語 ànyǔ de zhǔyǔ n. <lg.> Chinese subject; subject of Chinese

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉语大字典 · 汉语大词典 · 汉语拼音 · 汉语拼音方案 · 汉语水平考试 · 漢語拼音方案 · 主语和谓语 · 主语明显语