汉语水平考试
hán ngữ thủy bình khảo thí
Hán Việt: hán ngữ thủy bình khảo thí · Pinyin: hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì
Tổng quan
HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 水 (thủy) + 平 (bình) + 考 (khảo) + 試 (thí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Hán ngữ Thủy Bình Khảo thí
- Google Alex v6 kỳ thi Hán ngữ
- Biên soạn test of Chinese-language ability M:³cháng/¹cì
Eng
- Cihui HSK (Chinese Proficiency Test)
Đức
- Handedict Hanyu Shuiping Kaoshi, HSK (Chinesisch Sprachzertifikat) (S, Edu)