汉阴老父 hán âm lão phụ Hán Việt: hán âm lão phụ Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 阴 (âm) + 老 (lão) + 父 (phụ)Hán Việthán âm lão phụCấu tạo汉 + 阴 + 老 + 父 · hán + âm + lão + phụ nghĩa thành phần: hán + âm + lão + phụ