汗不敢出 hàn bù gǎn chū · hãn bất cảm xuất Hán Việt: hãn bất cảm xuất · Pinyin: hàn bù gǎn chū Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 不 (bất) + 敢 (cảm) + 出 (xuất)Pinyinhàn bù gǎn chūHán Việthãn bất cảm xuấtCấu tạo汗 + 不 + 敢 + 出 · hãn + bất + cảm + xuất nghĩa thành phần: hãn + bất + cảm + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吓得连汗都不敢往外冒了。形容紧张害怕到了极点。