汗尤尼斯 hàn yóu ní sī · hãn vưu ni tư Hán Việt: hãn vưu ni tư · Pinyin: hàn yóu ní sī Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 尤 (vưu) + 尼 (ni) + 斯 (tư)Pinyinhàn yóu ní sīHán Việthãn vưu ni tưCấu tạo汗 + 尤 + 尼 + 斯 · hãn + vưu + ni + tư nghĩa thành phần: hãn + vưu + ni + tư