汗洽股慄

hàn qià gǔ lì hãn hiệp cổ lật

Hán Việt: hãn hiệp cổ lật · Pinyin: hàn qià gǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (hiệp) + (cổ) + (lật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汗流浹背,兩腿顫抖。形容害怕、恐懼的樣子。宋.陸游〈跋韓立道所藏蘭亭序〉:「雖單于不覺自失,況餘子有不汗洽股慄者?」