汗流夾背

hàn liú jiā bèi hãn lưu giáp bối

Hán Việt: hãn lưu giáp bối · Pinyin: hàn liú jiā bèi

Tổng quan

sự đầm đìa mồ hôi; mồ hôi nhễ nhại, sự làm đổ mồ hôi tiết trời oi ả; tình trạng oi ả, tình trạng ngột ngạt, sự mệt nhoài người (vì nóng), sự ra mồ hôi nhễ nhại, nóng oi ả, nóng ngột ngạt, mệt nhoài người (vì nóng), đổ mồ hôi nhễ nhại

Cấu tạo: (hãn) + (lưu) + (giáp) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đầm đìa mồ hôi; mồ hôi nhễ nhại, sự làm đổ mồ hôi tiết trời oi ả; tình trạng oi ả, tình trạng ngột ngạt, sự mệt nhoài người (vì nóng), sự ra mồ hôi nhễ nhại, nóng oi ả, nóng ngột ngạt, mệt nhoài người (vì nóng), đổ mồ hôi nhễ nhại